So sánh Cooling pad giấy vs cooling pad nhựa đầy đủ và chi tiết

Saturday,
05/09/2026
Đăng bởi Hafuji Việt Nam

So sánh Cooling pad giấy vs Cooling pad nhựa là bước quan trọng khi lựa chọn tấm làm mát cho nhà xưởng, nhà kính, trang trại hoặc các hệ thống thông gió công nghiệp. Hai loại đều hoạt động dựa trên nguyên lý làm mát bay hơi nước nhưng có sự khác biệt về vật liệu, độ bền, khả năng vệ sinh, yêu cầu nguồn nước và chi phí sử dụng.

Vậy Cooling pad giấy hay nhựa phù hợp hơn? Bài viết dưới đây của Hafuji sẽ phân tích ưu, nhược điểm và các tiêu chí quan trọng để doanh nghiệp đưa ra lựa chọn phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.

So sánh Cooling pad giấy vs cooling pad nhựa đầy đủ và chi tiết

So sánh chi tiết Cooling Pad giấy và Cooling Pad nhựa

Cooling Pad giấy và Cooling Pad nhựa đều được sử dụng trong hệ thống làm mát bằng bay hơi, nhưng khác nhau về vật liệu, cấu trúc bề mặt, khả năng giữ nước, độ bền và yêu cầu bảo trì. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào giá mua ban đầu để lựa chọn. Người dùng cần xem xét đồng thời hiệu quả làm mát, chất lượng nguồn nước, thời gian vận hành và chi phí sử dụng lâu dài.

1. Về cấu tạo và chất liệu

Cooling Pad giấy được tạo thành từ các lớp giấy chuyên dụng, thường là giấy Kraft/cellulose có khả năng thấm và giữ nước. Các lớp giấy được tạo sóng, xếp chồng và ép thành khối với hệ thống rãnh dẫn nước và khe thông khí. Cấu trúc này tạo ra diện tích tiếp xúc lớn giữa nước và luồng không khí, là cơ sở để quá trình bay hơi diễn ra hiệu quả. Hafuji hiện sử dụng giấy có định lượng cao kết hợp keo chuyên dụng chịu nước cho một số dòng Cooling Pad của mình.

Cooling Pad nhựa sử dụng vật liệu polymer tổng hợp và được tạo hình thành các lớp hoặc kênh dẫn nước. So với giấy cellulose, nhựa có ưu thế về khả năng chống ẩm và chịu tác động của nước trong thời gian dài. Tuy nhiên, hiệu quả làm mát không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn phụ thuộc vào thiết kế sóng, diện tích bề mặt tiếp xúc, khả năng phân phối nước và thông số của hệ thống quạt.

Điểm quan trọng là không nên mặc định Cooling Pad nhựa tốt hơn chỉ vì có độ bền vật liệu cao hơn, cũng không nên mặc định Cooling Pad giấy kém bền vì được làm từ cellulose. Chất lượng giấy, keo liên kết, cấu trúc sóng và điều kiện vận hành có ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ thực tế. Chẳng hạn, một số dòng Cooling Pad Hafuji được công bố tuổi thọ trung bình khoảng 3–5 năm trong điều kiện sử dụng phù hợp.

2. Về hiệu quả và khả năng làm mát

Cả hai loại Cooling Pad đều hoạt động dựa trên nguyên lý làm mát bay hơi: nước được phân phối lên tấm, tạo thành bề mặt ướt; khi không khí nóng đi qua, một phần nước bay hơi và lấy đi nhiệt từ dòng khí. Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào khả năng tiếp xúc giữa nước và không khí chứ không chỉ nằm ở tên gọi "giấy" hay "nhựa".

Khả năng bay hơi nước và trao đổi nhiệt

Cooling Pad giấy cellulose thường có lợi thế về khả năng thấm và giữ nước trên hệ thống rãnh. Khi nước được phân bố đều trên bề mặt, diện tích tiếp xúc giữa nước và không khí tăng lên, hỗ trợ quá trình bay hơi và trao đổi nhiệt. Đây cũng là lý do cấu trúc tổ ong, góc sóng và khả năng phân phối nước là những yếu tố quan trọng khi đánh giá Cooling Pad.

Với Cooling Pad nhựa, hiệu suất làm mát phụ thuộc nhiều vào thiết kế bề mặt và cấu trúc dòng chảy. Một tấm nhựa được thiết kế tốt vẫn có thể tạo hiệu quả trao đổi nhiệt cao, nhưng không thể đánh giá chỉ dựa trên vật liệu.

Đặc biệt, không nên cam kết một mức giảm nhiệt cố định cho mọi công trình. Theo thông tin Hafuji công bố, hệ thống Cooling Pad trong điều kiện phù hợp thường có thể giảm khoảng 5–10°C, và hiệu quả thực tế thay đổi theo nhiệt độ, độ ẩm, chất lượng tấm, lưu lượng quạt hút và thiết kế tổng thể của hệ thống.

Tốc độ lưu thông gió qua tấm

Tấm Cooling Pad tạo ra trở lực nhất định đối với dòng khí. Nếu tấm quá dày, diện tích không đủ hoặc lựa chọn cấu trúc không phù hợp với quạt hút, lưu lượng gió thực tế có thể không đạt yêu cầu.

Do đó, khi lựa chọn giữa giấy và nhựa, cần đặt câu hỏi “loại nào phù hợp với hệ thống?” thay vì chỉ hỏi “loại nào làm mát tốt hơn?”. Một hệ thống được thiết kế đồng bộ giữa Cooling Pad, quạt hút, đường cấp nước và diện tích nhà xưởng sẽ có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả làm mát.

Tấm Cooling Pad giấy

3. Về độ bền, tuổi thọ và khả năng chống chịu

Độ bền của Cooling Pad chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố: chất lượng vật liệu, nguồn nước, bụi trong không khí, thời gian vận hành, phương pháp vệ sinh và điều kiện môi trường. Vì vậy, tuổi thọ thực tế không nên được đánh giá chỉ dựa trên vật liệu giấy hay nhựa.

Khả năng chống rêu mốc và bám cặn khoáng

Cooling Pad làm việc trong môi trường thường xuyên có nước nên rêu, bụi và cặn khoáng là những yếu tố cần kiểm soát. Nguồn nước có nhiều khoáng chất hoặc hệ thống không được vệ sinh định kỳ có thể khiến cặn tích tụ trên bề mặt, làm giảm khả năng phân phối nước và cản trở dòng khí.

Cooling Pad nhựa thường có lợi thế về khả năng chịu ẩm và khả năng vệ sinh cơ học. Trong khi đó, Cooling Pad giấy cần được vệ sinh đúng cách để tránh làm hư hỏng cấu trúc cellulose.

Với Cooling Pad giấy Hafuji, một số dòng được xử lý theo hướng tăng khả năng chống ẩm, chống rêu và chịu nước. Tuy nhiên, khả năng chống xuống cấp vẫn phụ thuộc đáng kể vào điều kiện vận hành thực tế.

Hafuji khuyến nghị vệ sinh Cooling Pad và quạt định kỳ để loại bỏ bụi, rong rêu và nấm mốc; đồng thời không sử dụng hóa chất tẩy rửa để làm sạch tấm giấy và cần để tấm khô trước khi lắp lại.

Tác động của nước cứng và hóa chất tẩy rửa

Nước cứng có thể làm tăng nguy cơ hình thành cặn khoáng trên bề mặt Cooling Pad. Khi cặn tích tụ, khả năng thấm nước, phân phối nước và lưu thông không khí có thể bị ảnh hưởng.

Đối với Cooling Pad giấy, việc sử dụng hóa chất tẩy rửa mạnh hoặc vệ sinh sai phương pháp còn có thể ảnh hưởng đến lớp giấy và keo liên kết. Vì vậy, không nên đánh đổi tuổi thọ của tấm làm mát để lấy hiệu quả làm sạch tức thời.

Nguyên tắc nên áp dụng:

  • Ưu tiên nguồn nước có chất lượng phù hợp.
  • Kiểm soát cặn khoáng thay vì để cặn tích tụ lâu ngày.
  • Vệ sinh nhẹ nhàng, đúng hướng dẫn.
  • Không tự ý sử dụng hóa chất mạnh.
  • Theo dõi sự thay đổi về lưu lượng gió và khả năng thấm nước sau mỗi đợt bảo trì.

Độ bền cơ học dưới tác động của áp lực gió

Độ bền cơ học không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn liên quan đến độ dày, kết cấu tấm, khung đỡ và cách lắp đặt. Cooling Pad phải được cố định chắc chắn để hạn chế biến dạng khi hệ thống quạt hoạt động liên tục.

Với công trình vận hành nhiều giờ mỗi ngày, nên ưu tiên loại tấm có kết cấu ổn định, khả năng chịu ẩm tốt và phù hợp với lưu lượng gió thiết kế. Hafuji hiện cung cấp nhiều kích thước Cooling Pad và có khả năng tùy chỉnh khung chứa theo yêu cầu công trình.

4. Về chi phí đầu tư và bảo trì

Giá mua ban đầu chỉ là một phần của bài toán chi phí. Đối với hệ thống làm mát nhà xưởng, nên tính cả chi phí vệ sinh, bảo trì, thay thế và ảnh hưởng của chất lượng Cooling Pad đến hiệu suất vận hành.

Giá thành ban đầu của Cooling Pad giấy và nhựa

Cooling Pad giấy thường có lợi thế về chi phí đầu tư ban đầu nhờ vật liệu và quy trình sản xuất phù hợp với hệ thống làm mát bay hơi phổ biến. Cooling Pad nhựa có thể có mức đầu tư cao hơn tùy vật liệu, cấu trúc và yêu cầu sản xuất.

Tuy nhiên, không nên lựa chọn chỉ dựa trên giá/tấm. Một sản phẩm giá thấp nhưng nhanh xuống cấp, khó vệ sinh hoặc không phù hợp với hệ thống có thể làm tăng tổng chi phí sử dụng.

Chi phí vận hành, vệ sinh và thay thế

Tổng chi phí sử dụng có thể hình dung theo công thức:

Tổng chi phí = Chi phí đầu tư + Chi phí vệ sinh/bảo trì + Chi phí thay thế + Chi phí phát sinh do hiệu suất suy giảm.

Cooling Pad giấy có thể phù hợp với doanh nghiệp ưu tiên chi phí đầu tư hợp lý và cần hiệu quả trao đổi nhiệt tốt. Cooling Pad nhựa có thể phù hợp hơn với những hệ thống đặt nặng khả năng chịu ẩm, vệ sinh và sử dụng trong môi trường có yêu cầu cao về độ bền.

Với Cooling Pad giấy Hafuji, sản phẩm được công bố có tuổi thọ trung bình khoảng 3–5 năm đối với một số dòng, cùng chế độ bảo hành 1 năm. Đây là thông tin tham khảo từ thông số sản phẩm; tuổi thọ thực tế vẫn phụ thuộc vào nguồn nước, môi trường, tần suất vận hành và cách bảo trì.

Với doanh nghiệp đang đầu tư hệ thống mới, cách tiếp cận hiệu quả nhất là cung cấp thông số thực tế của nhà xưởng để đơn vị chuyên môn tư vấn loại Cooling Pad, kích thước và cấu hình phù hợp thay vì lựa chọn theo giá thấp nhất.

Tấm Cooling Pad nhựa

Bảng tổng hợp ưu - nhược điểm của từng loại Cooling Pad

Cooling Pad giấy và Cooling Pad nhựa đều hoạt động dựa trên nguyên lý làm mát bay hơi: nước được phân phối lên bề mặt tấm, sau đó không khí nóng đi qua vùng tiếp xúc nước – không khí và mang theo một phần nhiệt dưới dạng hơi nước. Tuy nhiên, vật liệu và cấu trúc tấm tạo ra sự khác biệt về khả năng giữ nước, vệ sinh, độ bền, trở lực gió và chi phí sử dụng. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào giá mua ban đầu để quyết định loại Cooling Pad phù hợp.

Bảng so sánh nhanh Cooling Pad giấy và Cooling Pad nhựa

Tiêu chí

Cooling Pad giấy

Cooling Pad nhựa

Vật liệu

Giấy cellulose/Kraft được xử lý và tạo cấu trúc sóng

Nhựa polymer như PP, PVC tùy thiết kế

Khả năng giữ và phân phối nước

Tốt nhờ đặc tính hút nước của cellulose

Chủ yếu tạo màng nước trên bề mặt, phụ thuộc thiết kế

Hiệu quả làm mát

Có thể đạt hiệu suất cao khi được thiết kế và vận hành đúng

Có thể đạt hiệu quả cao; phụ thuộc mạnh vào cấu trúc, diện tích tiếp xúc và tốc độ gió

Độ bền cơ học

Thấp hơn nhựa, dễ xuống cấp nếu vệ sinh hoặc vận hành không phù hợp

Cao, chịu nước và tác động cơ học tốt hơn

Khả năng chịu ẩm lâu dài

Cần kiểm soát tốt nguồn nước và vệ sinh

Có lợi thế trong môi trường ẩm, vận hành liên tục

Vệ sinh

Cần thao tác thận trọng để tránh làm hư cấu trúc giấy

Thường dễ vệ sinh hơn và chịu được việc rửa mạnh tốt hơn

Khả năng chống rêu, nấm mốc

Cần kiểm soát nước, bụi và độ ẩm để hạn chế phát sinh

Có ưu thế về khả năng chống mục, rêu mốc tùy vật liệu và thiết kế

Khả năng chịu hóa chất

Hạn chế hơn, cần xem xét hóa chất và nồng độ sử dụng

Thường có khả năng chịu hóa chất tốt hơn, nhưng phải xét đúng loại polymer

Trở lực gió

Phụ thuộc độ dày, cấu trúc sóng và tốc độ gió

Có thể có trở lực thấp nhờ cấu trúc thoáng; cần đánh giá theo từng model

Giá đầu tư ban đầu

Thường dễ tiếp cận hơn

Thường cao hơn

Chi phí bảo trì/thay thế

Có thể tăng nếu nguồn nước kém hoặc vệ sinh không đúng cách

Có tiềm năng giảm chi phí thay thế nhờ độ bền cao hơn

Phù hợp

Nhà kính, trang trại, nhà xưởng và hệ thống ưu tiên hiệu quả làm mát/chi phí đầu tư

Môi trường cần độ bền, vệ sinh thường xuyên hoặc nguồn nước có nhiều vấn đề

Lưu ý: Không nên mặc định Cooling Pad giấy luôn làm mát tốt hơn hoặc Cooling Pad nhựa luôn bền hơn trong mọi trường hợp. Hiệu suất thực tế phụ thuộc đồng thời vào vật liệu, chiều dày, cấu trúc sóng, diện tích tiếp xúc, lưu lượng nước, tốc độ gió, nhiệt độ và độ ẩm không khí. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy những cấu trúc cellulose và nhựa khác nhau có thể cho kết quả khác nhau về hiệu suất bão hòa và trở lực gió.

Bảng tổng hợp ưu - nhược điểm của từng loại Cooling Pad

Ưu điểm của Cooling Pad giấy

  • Khả năng hút và phân phối nước tốt: cấu trúc cellulose có khả năng giữ nước, tạo bề mặt ướt thuận lợi cho quá trình bay hơi.
  • Hiệu quả làm mát tốt: đặc biệt khi cấu trúc sóng, chiều dày, lưu lượng nước và tốc độ gió được lựa chọn phù hợp.
  • Chi phí đầu tư ban đầu hợp lý: phù hợp với những hệ thống cần tối ưu ngân sách.
  • Được sử dụng phổ biến: là vật liệu Cooling Pad truyền thống trong nhà kính, trang trại và nhiều hệ thống thông gió làm mát.
  • Dễ lựa chọn kích thước và cấu hình: các loại 5090, 7090 và những cấu trúc tương tự đã được sử dụng rộng rãi.

Hạn chế của Cooling Pad giấy

  • Nhạy cảm hơn với chất lượng nước: cặn khoáng, bụi bẩn và chất ô nhiễm có thể ảnh hưởng đến khả năng phân phối nước và luồng khí.
  • Khó vệ sinh mạnh: việc sử dụng áp lực nước quá cao hoặc thao tác không đúng có thể làm tổn thương cấu trúc tấm.
  • Có nguy cơ phát sinh rêu, nấm mốc: đặc biệt khi tấm thường xuyên ở trạng thái ẩm và hệ thống không được vệ sinh, quản lý nước đúng cách.
  • Độ bền phụ thuộc điều kiện vận hành: tuổi thọ thực tế không nên quy đổi thành một con số cố định cho mọi công trình.
  • Cần kiểm soát bảo trì: vệ sinh, chất lượng nước và chế độ vận hành ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng lâu dài.

Ưu điểm của Cooling Pad nhựa

  • Độ bền cơ học cao: vật liệu polymer không bị mục như vật liệu cellulose và có khả năng chịu nước lâu dài.
  • Dễ vệ sinh hơn: nhiều thiết kế nhựa có thể được rửa để loại bỏ bụi, cặn và tạp chất mà ít lo biến dạng hơn so với tấm giấy.
  • Khả năng chống ăn mòn và hóa chất tốt: tùy loại nhựa được sử dụng và môi trường thực tế.
  • Phù hợp với môi trường vận hành khắc nghiệt: đặc biệt khi hệ thống phải hoạt động liên tục hoặc cần vệ sinh thường xuyên.
  • Có thể giảm chi phí thay thế dài hạn: nếu độ bền thực tế cao và hệ thống được vận hành đúng.

Các nguồn kỹ thuật về Cooling Pad nhựa cũng ghi nhận ưu thế của vật liệu tổng hợp ở khả năng vệ sinh, độ bền cơ học, khả năng chống hóa chất và duy trì hiệu suất trong điều kiện vận hành phù hợp.

Hạn chế của Cooling Pad nhựa

  • Chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn: đặc biệt với các loại nhựa kỹ thuật hoặc thiết kế chuyên dụng.
  • Không phải loại nhựa nào cũng có hiệu suất giống nhau: cấu trúc bề mặt, diện tích tiếp xúc và đường dẫn khí – nước quyết định đáng kể đến khả năng làm mát.
  • Khả năng hút nước không giống cellulose: nhiều loại nhựa không hấp thụ nước mà giữ nước dưới dạng màng trên bề mặt.
  • Cần lựa chọn đúng cấu trúc: tấm có trở lực quá cao có thể ảnh hưởng đến lưu lượng gió và tải của quạt.
  • Không nên đánh giá chỉ bằng vật liệu: một Cooling Pad nhựa có thiết kế tốt có thể cho hiệu quả khác đáng kể so với một thiết kế nhựa kém tối ưu.

Kết luận nhanh từ bảng so sánh

Cooling Pad giấy phù hợp khi ưu tiên hiệu quả làm mát, chi phí đầu tư ban đầu và hệ thống có điều kiện nước, vệ sinh tương đối thuận lợi. Cooling Pad nhựa đáng cân nhắc hơn khi công trình yêu cầu độ bền cao, vệ sinh thường xuyên, vận hành dài ngày hoặc phải làm việc trong điều kiện nguồn nước và môi trường khắc nghiệt hơn.

Quan trọng nhất, quyết định nên dựa trên điều kiện thực tế của hệ thống, thay vì kết luận một vật liệu tốt hơn tuyệt đối. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp khi đánh giá một sản phẩm theo nhu cầu sử dụng thực tế thay vì chỉ dựa trên một thông số riêng lẻ.

Địa chỉ cung cấp tấm làm mát Cooling Pad giá rẻ, chất lượng tại Việt Nam

Lựa chọn đúng nhà cung cấp Cooling Pad giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt chất lượng tấm làm mát, khả năng tương thích với hệ thống và chi phí đầu tư. Hafuji là đơn vị chuyên cung cấp thiết bị làm mát công nghiệp, trong đó có các dòng tấm Cooling Pad phục vụ nhà xưởng, trang trại, nhà kính và nhiều hệ thống làm mát khác.

Năng lực sản xuất và cung cấp Cooling Pad của Hafuji

Hafuji tập trung vào các giải pháp làm mát công nghiệp, cung cấp tấm Cooling Pad với nhiều kích thước và chủng loại phục vụ từng nhu cầu sử dụng. Danh mục hiện có gồm Cooling Pad 7090, 5090, tấm làm mát chống rêu, tấm làm mát màu xanh, màu nâu và các sản phẩm dành cho hệ thống làm mát nhà xưởng, máy làm mát công nghiệp.

Khi lựa chọn Cooling Pad Hafuji, doanh nghiệp có thể được tư vấn theo các tiêu chí:

  • Kích thước tấm: lựa chọn theo khung lắp đặt và diện tích cần làm mát.

  • Độ dày: cân đối giữa khả năng trao đổi nhiệt, lưu lượng không khí và thiết kế hệ thống.

  • Loại Cooling Pad: lựa chọn theo môi trường sử dụng, chất lượng nguồn nước và yêu cầu bảo trì.

  • Số lượng: tính toán theo quy mô hệ thống thay vì chỉ dựa trên diện tích tấm.

  • Quạt hút: đồng bộ diện tích Cooling Pad với lưu lượng gió để hệ thống vận hành hiệu quả.

  • Môi trường sử dụng: nhà xưởng, trang trại, nhà kính hoặc khu vực sản xuất có nhiệt độ cao.

Đặc biệt, Hafuji đang cung cấp các kích thước Cooling Pad phổ biến như 1200 × 600 × 150 mm, 1500 × 600 × 150 mm và 1800 × 600 × 150 mm, đồng thời có sản phẩm được thiết kế theo nhu cầu của từng hệ thống.

Cam kết về chất lượng và chi phí Cooling Pad

Với doanh nghiệp, giá mua ban đầu chỉ là một phần của bài toán đầu tư. Một tấm Cooling Pad phù hợp cần đảm bảo khả năng giữ nước, tạo bề mặt bay hơi ổn định, chịu được điều kiện vận hành thực tế và không làm phát sinh quá nhiều chi phí bảo trì, thay thế.

Hafuji hướng tới việc cung cấp sản phẩm với chất lượng ổn định, hiệu quả làm mát phù hợp với hệ thống và mức giá cạnh tranh. Website Hafuji hiện cũng công khai chính sách ưu đãi, trong đó có chương trình miễn phí giao hàng cho một số đơn hàng từ 50 tấm trong phạm vi điều kiện áp dụng.

Thay vì chỉ lựa chọn theo tiêu chí “Cooling Pad giá rẻ”, doanh nghiệp nên đánh giá đồng thời chất lượng – hiệu suất – tuổi thọ – khả năng bảo trì – chi phí thay thế. Đây là cách hạn chế tình trạng tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu nhưng phải thay tấm thường xuyên hoặc hệ thống không đạt hiệu quả làm mát kỳ vọng.

Địa chỉ cung cấp tấm làm mát Cooling Pad giá rẻ, chất lượng tại Việt Nam

Tư vấn thiết kế và báo giá tấm làm mát Cooling Pad cho doanh nghiệp

Mỗi công trình có diện tích, nhiệt độ môi trường, độ ẩm, lưu lượng gió và điều kiện nguồn nước khác nhau. Vì vậy, Hafuji khuyến nghị khách hàng cung cấp thông tin thực tế trước khi nhận báo giá để lựa chọn loại và số lượng Cooling Pad phù hợp.

Thông tin nên chuẩn bị khi yêu cầu tư vấn:

  1. Diện tích và chiều cao nhà xưởng/khu vực cần làm mát.

  2. Nhiệt độ trung bình hoặc nhiệt độ cao nhất cần xử lý.

  3. Số lượng và thông số quạt hút hiện có.

  4. Kích thước khung Cooling Pad dự kiến lắp đặt.

  5. Loại công trình: nhà xưởng, trang trại, nhà kính...

  6. Chất lượng và nguồn nước sử dụng cho hệ thống.

  7. Số lượng tấm dự kiến cần mua.

  8. Yêu cầu về thời gian giao hàng và lắp đặt.

Từ các thông tin trên, Hafuji có thể tư vấn chủng loại, kích thước và phương án sử dụng Cooling Pad phù hợp hơn thay vì áp dụng một cấu hình chung cho mọi công trình.

Hafuji – Công ty TNHH Thiết bị làm mát công nghiệp Hafuji

  • Hotline: 0965.857.434

  • Email: coolingpadvietnam@gmail.com

  • Trụ sở: Thôn Tiền Phong, xã Đình Chu, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc.

  • Chi nhánh miền Bắc: L7-50 Khu Đô Thị Athena Fulland, Nguyễn Xiển, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội,.

  • Chi nhánh miền Nam: 684 Xa lộ Hà Nội, Xã Bình Thắng, Dĩ An, Bình Dương.

Liên hệ Hafuji để được tư vấn lựa chọn Cooling Pad, kiểm tra kích thước, số lượng và nhận báo giá chi tiết theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

 

Viết bình luận của bạn:
HAFUJI

Đăng kí nhận tin khuyến mại ngay hôm nay để nhận được những ưu đãi tốt nhất!

zalo
popup

Số lượng:

Tổng tiền: